LỜI DẠY CỦA BÁC HỒ

LIÊN KẾT WEBSITE

THỜI GIAN LÀ VÀNG

THỜI TIẾT SƠN LA

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tin giáo dục

    LỚP 1B7

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hà
    Ngày gửi: 04h:04' 06-01-2013
    Dung lượng: 2.2 MB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người

    "GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM NHẬP HOẶC COPY ĐIỂM TB KỲ I, KỲ II"
    KỲ I KỲ II

    TT Họ và tên "Năm
    sinh" DT Nữ Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD C.nghệ TD GDQP Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD C.nghệ TD GDQP Đ
    1 CẦM THỊ ÁI X X 7.0 7.3 8.2 6.8 8.6 6.9 6.7 7.0 7.6 6.9 7.3 Đ 7.4 CĐ
    2 Quàng Tùng Anh X 5.1 4.1 4.7 6.5 6.6 5.5 4.9 6.7 5.1 7.0 7.3 Đ 5.4
    3 Hoàng Phương Bắc X 6.8 6.8 8.4 6.1 7.9 5.8 5.6 6.5 6.1 7.3 7.6 Đ 7.0
    4 Hờ thị Bầu X X 3.8 4.4 5.0 5.9 6.2 4.5 5.4 5.6 4.8 5.4 6.0 Đ 4.6
    5 MÙA THỊ BẦU X X 5.8 5.4 4.7 5.9 6.0 4.9 6.1 5.3 5.2 5.5 6.6 Đ 5.6
    6 LÒ VĂN CHÂƯ X 3.7 5.0 4.1 5.5 6.2 4.2 5.6 5.0 4.4 5.6 6.4 Đ 5.9
    7 MÙA THỊ CHÍA X X 3.7 4.8 4.1 5.6 5.4 4.4 5.0 5.0 4.8 5.8 5.9 Đ 5.6
    8 VÀNG THỊ CỞ X X 4.2 5.0 4.9 6.0 7.0 5.5 5.1 6.0 5.0 5.8 6.1 Đ 5.9
    9 HỜ A CÔNG X 3.8 4.8 3.2 6.3 6.3 4.5 5.9 4.5 4.2 6.0 5.1 Đ 5.1
    10 TRẦN ĐỘ 5.5 5.5 5.3 6.7 7.9 4.1 6.3 5.1 5.0 6.3 6.6 Đ 5.1
    11 LÊ THU HÀ X 7.4 7.3 7.3 7.1 8.7 6.8 6.1 6.0 7.3 8.0 6.6 Đ 6.7
    12 ĐÀO SƠN HẢI 7.2 7.1 7.2 7.0 8.6 6.5 6.7 6.7 7.2 8.0 6.6 Đ 6.0
    13 HOÀNG NGỌC HẢI 5.8 6.7 6.1 5.8 8.6 6.6 6.6 6.7 6.9 7.1 8.1 Đ 5.6
    14 LÒ THĂNH HẰNG X X 5.4 6.5 5.4 6.4 7.4 5.5 6.7 6.4 5.5 7.3 7.1 Đ 7.0
    15 VÌ THỊ HẬU X X 4.7 6.7 5.1 6.3 6.8 5.2 5.7 5.8 5.5 6.4 6.1 Đ 5.7
    16 MÈ VĂN HiỆN X 5.2 5.9 5.0 6.0 7.6 6.5 6.0 7.1 5.9 6.1 6.9 Đ 6.6
    17 TRẦN NGỌC HUYỀN X 6.4 7.1 6.8 6.3 8.6 7.3 7.6 6.6 7.7 7.0 6.6 Đ 6.1
    18 MÙI THỊ KIỀU X X 4.2 6.0 5.0 5.9 5.8 5.4 5.7 6.0 4.9 6.6 6.7 Đ 7.0
    19 TRỊNH THỊ THÙY LINH X 6.8 6.7 7.5 6.5 8.3 6.4 6.9 5.3 7.5 7.0 7.1 Đ 6.4
    20 LÈO VĂN LỢI X 5.0 5.4 4.5 5.4 6.2 4.3 5.6 5.0 4.5 5.9 7.0 Đ 5.4
    21 VÀNG A MUA X 4.2 5.0 3.9 6.1 6.4 5.0 5.9 5.4 5.0 5.6 6.7 Đ 5.7
    22 HÀ THỊ NGỢI X X 4.8 6.1 5.2 6.9 6.1 5.9 5.4 6.3 5.2 6.3 7.3 Đ 6.4
    23 MÙI THỊ NGUYỆT X X 5.8 6.7 6.9 6.3 6.9 6.6 6.6 7.4 5.1 7.5 7.4 Đ 7.0
    24 GIÀNG A NHỊA X 4.5 5.0 4.7 5.6 6.4 5.2 5.4 5.0 4.4 5.5 6.0 Đ 6.4
    25 ĐỖ HÀ PHƯƠNG 7.3 7.3 7.8 7.1 8.7 6.7 6.9 6.7 8.4 7.1 5.6 Đ 6.7
    26 HÀ THỊ PHƯƠNG X X 6.2 6.6 7.2 6.5 7.5 6.7 7.0 7.8 4.9 7.5 7.0 Đ 5.7
    27 LƯỜNG VĂN QUANG X 3.9 3.8 4.1 5.9 3.7 5.0 5.4 4.3 3.5 6.0 5.3 Đ 5.0
    28 NGUYỄN CÔNG QUYẾT 7.9 7.6 7.5 7.4 9.1 6.8 7.4 6.6 9.3 7.4 6.7 Đ 6.4
    29 SỒNG A RÙA X 3.6 5.0 5.0 5.6 6.5 5.7 5.7 5.4 5.0 5.8 5.6 Đ 6.1
    30 HỜ A SÂU X 3.9 5.0 4.0 6.0 6.0 4.8 5.3 4.4 5.0 5.9 5.4 Đ 6.4
    31 GIÀNG THỊ SÚA X X 4.6 4.6 4.8 5.8 6.0 5.4 5.7 5.9 4.8 6.9 6.4 Đ 6.4
    32 MÙI THỊ SUNG X X 4.7 6.0 6.2 6.0 5.9 6.2 6.9 6.0 5.0 6.6 7.4 Đ 6.4
    33 LÒ VĂN THẢO X 6.0 5.0 5.6 6.4 7.5 6.1 5.7 6.0 5.0 6.6 6.9 Đ 5.6
    34 NGUYỄN CÔNG THỌ 6.1 5.6 5.8 5.5 7.3 5.8 6.8 6.5 6.5 7.4 7.1 Đ 6.0
    35 TRƯƠNG HƯU THỌ 5.5 6.0 5.8 6.3 8.0 5.4 5.3 5.4 5.6 6.6 5.9 Đ 5.7
    36 HOÀNG THỊ KIM THOA X 6.3 6.3 5.7 6.4 7.3 6.4 5.7 6.8 5.4 6.8 6.7 Đ 6.1
    37 LƯỜNG THỊ THƯƠNG X X 5.0 6.5 6.3 5.8 7.0 5.4 5.7 6.1 6.6 6.6 6.6 Đ 5.7
    38 TRƯƠNG MINH TIẾN 6.2 7.3 5.5 6.1 8.2 6.5 5.4 7.1 4.7 7.0 6.9 Đ 6.3
    39 HỜ A TỐNG X 3.9 4.5 4.2 5.0 4.5 4.0 4.5 4.2 3.8 6.0 5.6 Đ 5.0
    40 VÀNG THỊ TỒNG X X 4.0 5.0 4.4 5.6 5.7 5.6 5.6 5.3 4.4 7.0 6.3 Đ 5.7
    41 LƯỜNG VĂN TÙNG X 3.9 3.3 4.1 5.4 5.6 4.1 4.7 5.1 3.5 6.0 6.0 Đ 5.3
    42 LÒ THỊ TƯỞNG X X 5.2 6.0 5.2 6.3 6.5 4.7 6.6 6.3 4.7 6.8 7.4 Đ 6.4
    43 BÙI THỊ TỐ UYÊN X 6.3 5.8 6.4 7.1 8.1 6.6 7.1 6.0 7.5 7.5 5.9 Đ 6.1
    44 MÙA THỊ VANG X X 4.5 5.5 4.5 6.0 6.2 5.4 6.0 6.0 5.1 6.3 7.0 Đ 5.7
    45 SỒNG A VÀNG X 3.8 5.8 4.0 6.0 6.8 5.5 6.0 5.4 4.3 6.6 5.6 Đ 6.3
    46 LƯỜNG THỊ YẾN X X 5.7 7.1 6.7 6.5 7.7 6.0 5.9 6.8 7.3 6.3 7.1 Đ 7.0
    47 LÒ VĂN YÊU X 4.2 4.3 3.6 5.4 4.8 4.2 5.0 4.3 3.5 5.6 4.9 Đ 5.4
    48
    49
    50
    51
    52
    53



    1 CẦM THỊ ÁI 1997 X X 70 73 82 68 86 69 67 70 76 69 73 Đ 74
    2 Quàng Tùng Anh 1997 X 51 41 47 65 66 55 49 67 51 70 73 Đ 54
    3 Hoàng Phương Bắc 1997 X 68 68 84 61 79 58 56 65 61 73 76 Đ 70
    4 Hờ thị Bầu 1997 X X 38 44 50
     
    Gửi ý kiến