LỜI DẠY CỦA BÁC HỒ

LIÊN KẾT WEBSITE

THỜI GIAN LÀ VÀNG

THỜI TIẾT SƠN LA

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tin giáo dục

    TINH DIEM CHO GIAO VIEN BO MON

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hà
    Ngày gửi: 08h:49' 28-03-2012
    Dung lượng: 71.5 KB
    Số lượt tải: 33
    Số lượt thích: 0 người
    GIÁO VIÊN BỘ MÔN NHẬP ĐIỂM !
    Trường: THPT Mai Sơn GV: Phngkjdg Lớp: 10A3 Môn: Tin Sĩ số: 33 Số cột tối thiểu trong 1HK: Năm học: 2011-2012
    m m m m m m
    TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
    Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
    a 1 Nguyễn Hà Anh
    a 2 Nguyễn Xuân Bắc
    a 3 Phàng Láo Cao
    a 4 Vì Văn Chung
    a 5 Vũ Thị Mỹ Hảo
    a 6 Lò Thị Hằng
    a 7 Nguyễn Thị Hiền
    a 8 Lò Thị Hiền
    a 9 Hoàng Thị Lai
    a 10 Vũ Văn Phúc
    a 11 Nguyễn Văn Phương
    a 12 Đặng Thanh Quang
    a 13 Hoàng Thị Sự
    a 14 Hoàng Văn Sương
    a 15 Nguyễn Văn Thiệp
    a 16 Lò Thị Thoại
    a 17 Lèo Ngọc Thoại
    a 18 Nguyễn Thu Thuỷ
    a 19 Hà Thị Thuỷ
    a 20 Nguyễn Thị Trang
    a 21 Tráng Thị Trang
    a 22 Mè Thị Tranh
    a 23 Sồng Lao Trống
    a 24 Thào Thị Trua
    a 25 Vũ Văn Tuấn
    a 26 Lê Hồng Thức
    a 27 Sằn Thị Vàng
    a 28 Vì Văn Vượng
    a 29 Tráng Lao Xuân
    a 30 Hoàng Thị Yến
    a 31
    a 32
    a 33
    a 34
    a 35
    a 36
    a 37
    a 38
    a 39
    a 40
    a 41
    a 42
    a 43
    a 44
    a 45
    a 46
    a 47
    a 48
    a 49
    a 50
    a 51
    a 52
    a 53
    a 54
    a 55
    a
    ĐIỂM THI HỌC KÌ BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP "Phú Mỹ," ngày 28 tháng 03 năm 2012
    Điểm thi HKI HKII HKI HKII CẢ NĂM GVBM
    SL TL SL TL Nữ TCộng Nữ TCộng Nữ TCộng
    A Giỏi SL
    B TL
    C Khá SL
    Trên TB TL Phngkjdg
    D TB SL
    E TL
    Dưới TB Yếu SL
    QĐ điểm thi QĐ xếp loại TL
    A 9.0 đến 10.0 Giỏi 8.0 đến 10 Kém SL
    B 7.0 đến 8.9 Khá 7.0 đến 7.9 TL
    C 5.0 đến 6.9 TB 5.0 đến 6.9 Tổng
    D 3.5 đến 4.9 Yếu 3.5 đến 4.9
    E 0.0 đến 3.4 Kém 0.0 đến 3.4















     
    Gửi ý kiến