LỜI DẠY CỦA BÁC HỒ

LIÊN KẾT WEBSITE

THỜI GIAN LÀ VÀNG

THỜI TIẾT SƠN LA

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tin giáo dục

    Tiện ích tính điểm cho GVCN từ năm học 2012-2013 trở đi

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hà
    Ngày gửi: 05h:50' 18-08-2012
    Dung lượng: 1.6 MB
    Số lượt tải: 26
    Số lượt thích: 0 người
    k
    BẢNG SƠ KẾT HKI Lớp: 10A1 NH: 2012 - 2013 GVCN: Nguyễn Vĩnh Hà
    TT Họ và tên Nữ Họ và tên Toán Lý Hoá Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GD CD C nghệ TD GD QP Pháp DP1 DP2 DP3 ĐTB HKI N.nghỉ Xếp loại và danh hiệu Điểm XH Nghỉ luôn XH
    Đ.XH P KP HK HL XH DH (khen)
    1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
    1 hhh X 1-1 hhh 7.0 8.0 9.0 8.0 7.0 6.0 6.0 6.0 6.0 6.0 6.0 Đ 6.0 10.0 9.0 10.0 6.8 29 8 6 T Khá 1 HSTT 9.8 1
    2 hhhk -1 hhhk 10.0 10.0 10.0
    3 gggg -2 gggg 10.0 10.0 10.0
    4 ssss -3 ssss 10.0 10.0 10.0
    5 -4 10.0 10.0 10.0
    6 -5 10.0 10.0 10.0
    7 -6 10.0 10.0 10.0
    8 -7 10.0 10.0 10.0
    9 -8 10.0 10.0 10.0
    10 -9 10.0 10.0 10.0
    11 -10 10.0 10.0 10.0
    12 -11 10.0 10.0 10.0
    13 -12 10.0 10.0 10.0
    14 -13 10.0 10.0 10.0
    15 -14 10.0 10.0 10.0
    16 -15 10.0 10.0 10.0
    17 -16 10.0 10.0 10.0
    18 -17 10.0 10.0 10.0
    19 -18 10.0 10.0 10.0
    20 -19 10.0 10.0 10.0
    21 -20 10.0 10.0 10.0
    22 -21 10.0 10.0 10.0
    23 -22 10.0 10.0 10.0
    24 -23 10.0 10.0 10.0
    25 -24 10.0 10.0 10.0
    26 -25 10.0 10.0 10.0
    27 -26 10.0 10.0 10.0
    28 -27 10.0 10.0 10.0
    29 -28 10.0 10.0 10.0
    30 -29 10.0 10.0 10.0
    31 -30 10.0 10.0 10.0
    32 -31 10.0 10.0 10.0
    33 -32 10.0 10.0 10.0
    34 -33 10.0 10.0 10.0
    35 -34 10.0 10.0 10.0
    36 -35 10.0 10.0 10.0
    37 -36 10.0 10.0 10.0
    38 -37 10.0 10.0 10.0
    39 -38 10.0 10.0 10.0
    40 -39 10.0 10.0 10.0
    41 -40 10.0 10.0 10.0
    42 -41 10.0 10.0 10.0
    43 -42 10.0 10.0 10.0
    44 -43 10.0 10.0 10.0
    45 -44 10.0 10.0 10.0
    46 -45 10.0 10.0 10.0
    47 -46 10.0 10.0 10.0
    48 -47 10.0 10.0 10.0
    49 -48 10.0 10.0 10.0
    50 -49 10.0 10.0 10.0
    51 -50 10.0 10.0 10.0
    52 -51 10.0 10.0 10.0
    53 -52 10.0 10.0 10.0
    54 -53 10.0 10.0 10.0
    55 -54 10.0 10.0 10.0
    Đ Đ Đ
    CĐ CĐ CĐ
    D.SÁCH HỌC SINH THEO XẾP HẠNG 55 Hạng Họ và tên ĐTB HL HK DH DH Đ.XH Đ.XH BẢNG THỐNG KÊ
    Hạng Họ và tên ĐTB HL HK DH Đ.XH -27 T Tốt HKI HỌC LỰC
    1 hhh 6.8 1-1 Khá Tốt HSTT 9.8 -28 K Khá Nữ Cả lớp
    -1 -29 TB TB SL TL(%) SL TL%
    -2 -30 Y Yếu Giỏi
    -3 -31 Khá 1 100.0 1 25
    -4 -32 TB
    -5 -33 Đ 9 Yếu
    -6 -34 CĐ 2 Kém
    -7 -35 D 9 KXL 3 75
    -8 -36 CD 2 Tổng 1 25.0 4 100
    -9 -37 C 2 HKI HẠNH KIỂM
    -10 -38 M M Nữ Cả lớp
    -11 -39 SL TL(%) SL TL%
    -12 -40 Tốt 1 100.0 1 25.0
    -13 -41 Khá
    -14 -42 TB
    -15 -43 Yếu
    -16 -44
     
    Gửi ý kiến