LỜI DẠY CỦA BÁC HỒ

LIÊN KẾT WEBSITE

THỜI GIAN LÀ VÀNG

THỜI TIẾT SƠN LA

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tin giáo dục

    Thời khóa biểu THPT Mai Sơn từ 20-8-2012

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hà
    Ngày gửi: 05h:45' 18-08-2012
    Dung lượng: 135.5 KB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    "Trường THPT Mai Sơn
    Năm học 2012 - 2013
    Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
    BUỔI SÁNG
    Thực hiện từ ngày 20 tháng 08 năm 2012

    THỨ TIẾT "12A1
    (Bình)" "12A2
    (Hai)" "12B1
    (Đ.Anh)" "12B2
    (Đ.Hiền)" "12B3
    (Chung)" "12B4
    (L.Thủy)" "12B5
    (Thủy)" "12B6
    (Cường)" "12B7
    (H.Hà)" "12B8
    (T.Bình)" "12B9
    (Hải)" "12B10
    (Q.Nhung)" "11A1
    (Lâm)" "11A2
    (Thường)" "11B1
    (Hiền)" "11B2
    (Đ.Vân)" "11B3
    (Khuyên)" "11B4
    (Dương)" "11B5
    (Ngọc)" "11B6
    (Huyền)" "11B7
    (Quân)" "11B8
    (K.Anh)" "11B9
    (Nam)" "11B10
    (N.Quỳnh)"
    1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
    2 2 Toán - Bình TD - Đ.Sơn Địa - Đ.Hiền Hóa - Dương Văn - Hai Văn - Thủy Toán - L.Thủy Văn - Đ.Anh Sinh - H.Hà Văn - T.Bình GDCD - H.Hảo Toán - Q.Nhung TD - N.Hào Văn - Đ.Hà Tin - Cúc Sinh - Ngọc Lý - Ngô Hà Sử - N.Anh GDCD - Huyền Tin - Hải Văn - Quân GDCD - Ngân Lý - Mộc Toán - V.Hà
    3 Toán - Bình GDQP - Đ.Sơn GDCD - Huyền Toán - Chung Văn - Hai Toán - L.Thủy Văn - Thủy Địa - Cường NNgữ - Đ.Vân GDCD - H.Hảo Hóa - Phương Văn - T.Bình Toán - Thường NNgữ - Nam Văn - Hiền TD - N.Hào Sinh - Ngọc TD - Đăng Văn - B.Phúc Lý - Thắm Toán - Phượng Văn - K.Anh Toán - V.Hà Văn - Đ.Hà
    4 Sinh - Lâm Lý - N.Hạnh NNgữ - T.Hồng Toán - Chung TD - Đ.Sơn Toán - L.Thủy Tin - N.Quỳnh Sinh - H.Hà Lý - Mộc NNgữ - Đ.Vân Địa - Cường Tin - Hải Toán - Thường TD - N.Hào NNgữ - P.Hòa Hóa - L.Phượng NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Toán - Luơng Sử - N.Anh TD - Đăng Toán - Phượng Toán - V.Hà Lý - Ngô Hà
    5 Lý - N.Hạnh Văn - Hai Sinh - Lâm NNgữ - T.Hồng Toán - Chung Tin - N.Quỳnh Sinh - K.Hòa NNgữ - Đ.Vân Toán - Phượng Sinh - H.Hà Tin - Hải Địa - Cường NNgữ - L.Hạnh Toán - Thường Sử - N.Anh Lý - Ngô Hà Toán - Khuyên Toán - Luơng Sinh - Ngọc TD - Đăng Lý - Thắm Hóa - L.Phượng NNgữ - Nam Địa - C.Toán
    6 NNgữ - T.Hồng Văn - Hai Lý - Ngô Hà NNgữ - L.Hạnh Toán - Khuyên Lý - Thắm Địa - C.Toán Toán - Luơng Hóa - L.Phượng NNgữ - Nam Tin - N.Quỳnh Sinh - K.Hòa
    3 1 Văn - Thủy Hóa - L.Phượng Hóa - Dương TD - Đ.Sơn Lý - N.Hạnh Lý - Thắm TD - N.Sử Sử - T.Phượng Văn - Đ.Anh CN - P.Hồng NNgữ - Nga GDCD - H.Hảo Sử - N.Anh Sinh - Lâm TD - N.Hào Văn - Hậu Toán - Khuyên TD - Đăng NNgữ - T.Hồng Văn - Quân Sinh - K.Hòa Lý - Mộc Toán - V.Hà NNgữ - Nam
    2 Văn - Thủy GDCD - Nhung Sinh - Lâm Sử - N.Anh NNgữ - T.Hồng TD - Đ.Sơn NNgữ - Nam Văn - Đ.Anh NNgữ - Đ.Vân Lý - Mộc Lý - Thắm Hóa - Phương Địa - C.Toán Sử - T.Phượng Văn - Hiền Văn - Hậu NNgữ - L.Hạnh Sinh - Ngọc GDQP - Đăng Toán - Luơng Văn - Quân Hóa - L.Phượng Hóa - T.Nguyên Toán - V.Hà
    3 Lý - N.Hạnh CN - P.Hồng Văn - Đ.Anh Hóa - Dương Sinh - Lâm NNgữ - Nam Sinh - K.Hòa GDCD - Nhung TD - N.Sử NNgữ - Đ.Vân Văn - T.Bình NNgữ - Nga NNgữ - L.Hạnh TD - N.Hào Văn - Hiền Toán - Khuyên Sinh - Ngọc Địa - C.Toán Lý - Thắm Toán - Luơng Toán - Phượng CN - Liên Lý - Mộc Hóa - T.Nguyên
    4 Hóa - L.Phượng NNgữ - T.Hồng Văn - Đ.Anh Tin - L.Quỳnh Địa - Đ.Hiền Hóa - Dương Sử - N.Anh NNgữ - Đ.Vân Hóa - Phương Sử - T.Phượng Văn - T.Bình CN - P.Hồng Văn - Hiền GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc Lý - Ngô Hà Văn - Hậu NNgữ - L.Hạnh TD - Đăng CN - Liên Toán - Phượng Tin - N.Quỳnh Sinh - K.Hòa Văn - Đ.Hà
    5 Sử - N.Anh Địa - Đ.Hiền NNgữ - T.Hồng Sinh - Lâm Tin - N.Quỳnh Sinh - K.Hòa CN - P.Hồng Lý - Mộc Toán - Phượng Hóa - Phương Sử - T.Phượng Văn - T.Bình Văn - Hiền Văn - Đ.Hà Lý - Ngô Hà GDQP - N.Hào Văn - Hậu Hóa - Dương Hóa - L.Phượng Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh NNgữ - Nam GDQP - Đăng CN - Liên
    4 1 NNgữ - T.Hồng Lý - N.Hạnh Toán - Chung Tin - L.Quỳnh Hóa - Dương NNgữ - Nam Văn - Thủy Sử - T.Phượng Văn - Đ.Anh Sinh - H.Hà Toán - Q.Nhung NNgữ - Nga Lý - Ngô Hà Sinh - Lâm TD - N.Hào Sử - N.Anh Văn - Hậu Tin - Hải CN - T.ánh Lý - Thắm Tin - N.Quỳnh Toán - Phượng Toán - V.Hà TD - P.Kiên
    2 GDCD - Nhung Văn - Hai Tin - L.Quỳnh CN - P.Hồng Toán - Chung Văn - Thủy NNgữ - Nam Tin - N.Quỳnh Văn - Đ.Anh Lý - Mộc NNgữ - Nga Sinh - H.Hà Sinh - Lâm Hóa - Phương Lý - Ngô Hà GDCD - Ngân Hóa - Dương Toán - Luơng Lý - Thắm TD - Đăng Hóa - L.Phượng Toán - Phượng TD - P.Kiên Toán - V.Hà
    3 Tin - Hải Sinh - Lâm Sử - N.Anh Văn - Hai Lý - N.Hạnh Văn - Thủy Toán - L.Thủy CN - P.Hồng Tin - L.Quỳnh Sử - T.Phượng Sinh - H.Hà Toán - Q.Nhung GDQP - N.Hào CN - T.ánh Hóa - L.Phượng Văn - Hậu Sinh - Ngọc Toán - Luơng Văn - B.Phúc NNgữ - T.Hồng Lý - Thắm TD - Đăng CN - Liên Hóa - T.Nguyên
    4 Hóa - L.Phượng Toán - Bình Văn - Đ.Anh Lý - N.Hạnh NNgữ - T.Hồng Sử - N.Anh Toán - L.Thủy Lý - Mộc Hóa - Phương Toán - Q.Nhung Tin - Hải Sử - T.Phượng Toán - Thường Lý - Ngô Hà CN - T.ánh TD - N.Hào GDCD - Ngân Văn - B.Phúc Sinh - Ngọc Toán - Luơng Toán - Phượng Văn - K.Anh Hóa - T.Nguyên NNgữ - Nam
    5 Toán - Bình Hóa - L.Phượng Lý - N.Hạnh GDCD - Huyền Sinh - Lâm Lý - Thắm Sử - N.Anh Toán - L.Thủy Lý - Mộc Tin - L.Quỳnh CN - P.Hồng Hóa - Phương Toán - Thường Sinh - Ngọc GDQP - N.Hào Văn - B.Phúc
     
    Gửi ý kiến