LỜI DẠY CỦA BÁC HỒ

LIÊN KẾT WEBSITE

THỜI GIAN LÀ VÀNG

THỜI TIẾT SƠN LA

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tin giáo dục

    Thời khóa biểu AD từ 26/11/2012

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hà
    Ngày gửi: 20h:10' 26-11-2012
    Dung lượng: 143.0 KB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    "Trường THPT Mai Sơn
    Năm học 2012 - 2013
    Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
    BUỔI SÁNG
    Thực hiện từ ngày 26 tháng 11 năm 2012

    THỨ TIẾT "12A1
    (Bình)" "12A2
    (Hai)" "12B1
    (P.Huệ)" "12B2
    (Đ.Hiền)" "12B3
    (Chung)" "12B4
    (L.Thủy)" "12B5
    (Thủy)" "12B6
    (N.Anh)" "12B7
    (H.Hà)" "12B8
    (T.Bình)" "12B9
    (Hải)" "12B10
    (Q.Nhung)" "11A1
    (Lâm)" "11A2
    (Thường)" "11B1
    (Hiền)" "11B2
    (Ngân)" "11B3
    (Khuyên)" "11B4
    (Dương)" "11B5
    (Ngọc)" "11B6
    (Huyền)" "11B7
    (Quân)" "11B8
    (K.Anh)" "11B9
    (Nam)" "11B10
    (Đ.Anh)"
    2 1 Toán - Bình TD - Đ.Sơn Hóa - Dương NNgữ - P.Huệ Toán - Chung TD - N.Hào Văn - Thủy Lý - Mộc GDQP - N.Sử Sinh - H.Hà Văn - T.Bình Địa - Đ.Hiền Văn - Hiền TD - Đăng Toán - Thường Văn - Đ.Hà Lý - Ngô Hà GDCD - Ngân NNgữ - Tú Anh TD - N.Văn Văn - Quân Văn - K.Anh NNgữ - Nam Toán - V.Hà
    2 Toán - Bình Sinh - Lâm Địa - Đ.Hiền Toán - Chung Sử - N.Anh Văn - Thủy TD - N.Hào Hóa - V.Ánh NNgữ - T.Hồng Lý - Mộc Sử - T.Phượng NNgữ - Nga Văn - Hiền Toán - Thường Lý - Ngô Hà GDCD - Ngân Toán - Khuyên Văn - B.Phúc Hóa - L.Phượng Toán - Đ.Xuân NNgữ - Tú Anh Văn - K.Anh Văn - Đ.Hà GDQP - N.Văn
    3 GDCD - Nhung Văn - Hai TD - Đ.Sơn Toán - Chung Hóa - Dương NNgữ - Nam Hóa - V.Ánh Toán - L.Thủy Toán - Phượng Văn - T.Bình NNgữ - Nga Toán - Q.Nhung TD - Đăng Văn - Đ.Hà Văn - Hiền Toán - Khuyên Văn - B.Phúc Lý - Thắm Toán - Bình Toán - Đ.Xuân TD - N.Văn Hóa - L.Phượng Lý - Mộc Lý - Ngô Hà
    4 Địa - Đ.Hiền Văn - Hai Toán - Chung Sinh - P.Nhung TD - Đ.Sơn Toán - L.Thủy Tin - L.Quỳnh NNgữ - T.Hồng Hóa - Phương Sử - T.Phượng TD - N.Sử TD - N.Hào Sinh - Lâm Địa - C.Toán TD - Đăng Hóa - L.Phượng Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Tin - Hải GDQP - N.Văn Toán - Phượng Toán - Bình Văn - Đ.Anh
    5 NNgữ - T.Hồng Hóa - L.Phượng Sinh - P.Nhung GDQP - Đ.Sơn Địa - Đ.Hiền Toán - L.Thủy GDQP - N.Sử Tin - L.Quỳnh Lý - Mộc Toán - Q.Nhung Hóa - Phương Tin - Hải Nghỉ Nghỉ Sử - T.Phượng Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh Toán - Khuyên Địa - C.Toán Lý - Thắm Toán - Phượng GDQP - N.Văn Toán - Bình Văn - Đ.Anh
    3 1 Văn - Thủy Tin - Hải Văn - Hiền Toán - Chung NNgữ - P.Huệ Địa - Đ.Hiền Hóa - V.Ánh Văn - Đ.Anh Lý - Mộc NNgữ - Thu Hà CN - P.Hồng Sinh - H.Hà TD - Đăng GDCD - Ngân Địa - C.Toán Văn - Đ.Hà Toán - Khuyên Sinh - Ngọc Sử - Trang TD - N.Văn Toán - Phượng TD - N.Hào Sinh - K.Hòa Lý - Ngô Hà
    2 Văn - Thủy NNgữ - Thu Hà Lý - N.Hạnh Hóa - Dương Toán - Chung TD - N.Hào Địa - Đ.Hiền Hóa - V.Ánh Văn - Đ.Anh Tin - L.Quỳnh Lý - Thắm Sử - T.Phượng NNgữ - L.Hạnh Lý - Ngô Hà Văn - Hiền Văn - Đ.Hà Văn - B.Phúc Toán - Khuyên GDQP - N.Văn Toán - Đ.Xuân Toán - Phượng Hóa - L.Phượng Hóa - T.Nguyên CN - Liên
    3 Sử - N.Anh GDCD - Nhung CN - P.Hồng Sinh - P.Nhung Lý - N.Hạnh Tin - Hải Sinh - K.Hòa Lý - Mộc Tin - L.Quỳnh Hóa - Phương Sinh - H.Hà Văn - T.Bình Lý - Ngô Hà Sử - T.Phượng Văn - Hiền Toán - Khuyên Văn - B.Phúc Địa - C.Toán Lý - Thắm Toán - Đ.Xuân Sinh - Ngọc Sử - Trang CN - Liên Hóa - T.Nguyên
    4 Hóa - L.Phượng Lý - N.Hạnh Toán - Chung Sử - N.Anh Tin - Hải Lý - Thắm CN - P.Hồng GDCD - Nhung GDCD - H.Hảo Sinh - H.Hà Văn - T.Bình TD - N.Hào Sử - T.Phượng Văn - Đ.Hà GDQP - Đăng Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh Hóa - Dương Văn - B.Phúc Địa - C.Toán Văn - Quân Lý - Mộc NNgữ - Nam Văn - Đ.Anh
    5 Lý - N.Hạnh Hóa - L.Phượng Sinh - P.Nhung CN - P.Hồng Hóa - Dương Sử - T.Phượng NNgữ - Nam Sử - N.Anh Sinh - H.Hà GDCD - H.Hảo Văn - T.Bình Hóa - Phương Địa - C.Toán Văn - Đ.Hà Lý - Ngô Hà GDQP - Đăng Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh NNgữ - Tú Anh Văn - Quân Lý - Thắm CN - Liên GDQP - N.Văn Toán - V.Hà
    4 1 Tin - Hải NNgữ - Thu Hà GDQP - Đ.Sơn Lý - N.Hạnh Văn - Hai Văn - Thủy Toán - L.Thủy Sinh - H.Hà TD - N.Sử Toán - Q.Nhung Văn - T.Bình CN - P.Hồng Tin - Cúc Sinh - Lâm Toán - Thường Lý - Ngô Hà GDCD - Ngân CN - T.ánh Toán - Bình GDQP - N.Văn Toán - Phượng NNgữ - H.Thu TD - N.Hào Sử - Trang
    2 TD - Đ.Sơn Toán - Bình Hóa - Dương Tin - L.Quỳnh Tin - Hải CN - P.Hồng Toán - L.Thủy TD - N.Sử Toán - Phượng NNgữ - Thu Hà Sinh - H.Hà Toán - Q.Nhung Toán - Thường Tin - Cúc GDCD - Ngân Sử - T.Phượng NNgữ - L.Hạnh GDQP - N.Văn Lý - Thắm GDCD - Huyền Hóa - L.Phượng TD - N.Hào Hóa - T.Nguyên Lý - Ngô Hà
    3 NNgữ - T.Hồng Toán - Bình GDCD - Huyền TD - Đ.Sơn Lý - N.Hạnh Hóa - Dương Văn - Thủy Toán - L.Thủy Văn - Đ.Anh Hóa - Phương Tin - Hải NNgữ - Nga Toán - Thường NNgữ - H.Thu CN - T.ánh TD - Đăng Lý - Ngô Hà Sử - T.Phượng TD - N.Văn Hóa - L.Phượng Lý - Thắm Toán - Phượng Tin - Cúc Hóa - T.Nguyên
    4 Hóa - L.Phượng Lý - N.Hạnh NNgữ - P.Huệ Văn - Hai Sinh - K.Hòa Lý - Thắm Tin - L.Quỳnh CN - P.Hồng Văn - Đ.Anh TD - N.Sử NNgữ - Nga Lý - K.Hạnh Hóa - Phương TD - Đăng NNgữ - H.Thu NNgữ - L.Hạnh Toán - Khuyên TD - N.Văn Tin - Hải Sử - Trang CN - Liên Toán - Phượng Toán - Bình TD - N.Hào
    5 Toán - Bình Văn - Hai Tin - L.Quỳnh GDCD - Huyền NNgữ - P.Huệ Toán - L.Thủy Lý - K.Hạnh NNgữ - T.Hồng Sử - T.Phượng GDQP - N.Sử Toán - Q.Nhung Hóa - Phương Nghỉ Nghỉ Sinh - Ngọc Toán - Khuyên GDQP - Đăng Lý - Thắm Hóa - L.Phượng CN - Liên Sử
     
    Gửi ý kiến