Thời khóa biểu AD từ 17/9/2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hà
Ngày gửi: 23h:06' 13-09-2012
Dung lượng: 134.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hà
Ngày gửi: 23h:06' 13-09-2012
Dung lượng: 134.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
"Trường THPT Mai Sơn
Năm học 2012 - 2013
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI SÁNG
Thực hiện từ ngày 17 tháng 09 năm 2012
THỨ TIẾT "12A1
(Bình)" "12A2
(Hai)" "12B1
(Đ.Anh)" "12B2
(Đ.Hiền)" "12B3
(Chung)" "12B4
(L.Thủy)" "12B5
(Thủy)" "12B6
(Cường)" "12B7
(H.Hà)" "12B8
(T.Bình)" "12B9
(Hải)" "12B10
(Q.Nhung)" "11A1
(Lâm)" "11A2
(Thường)" "11B1
(Hiền)" "11B2
(Đ.Vân)" "11B3
(Khuyên)" "11B4
(Dương)" "11B5
(Ngọc)" "11B6
(Huyền)" "11B7
(Quân)" "11B8
(K.Anh)" "11B9
(Nam)" "11B10
(N.Quỳnh)"
2 1 Toán - Bình TD - Đ.Sơn Sinh - Lâm Hóa - Dương Toán - Chung Văn - Thủy Toán - L.Thủy Sinh - H.Hà Địa - Đ.Hiền TD - N.Sử Văn - T.Bình Toán - Q.Nhung Văn - Hiền Văn - Đ.Hà Toán - Thường TD - N.Hào Lý - Ngô Hà TD - Đăng GDCD - Huyền NNgữ - Tú Anh Văn - Quân NNgữ - Nam Sinh - K.Hòa Toán - V.Hà
2 Toán - Bình Hóa - L.Phượng Địa - Đ.Hiền Toán - Chung Tin - N.Quỳnh Toán - L.Thủy Sinh - K.Hòa Sử - N.Anh Lý - Mộc NNgữ - Thu Hà Hóa - Phương Tin - Hải Toán - Thường NNgữ - Nam Văn - Hiền Lý - Ngô Hà Sinh - Ngọc Toán - Luơng Văn - B.Phúc Văn - Quân NNgữ - Tú Anh GDCD - Ngân Toán - V.Hà Văn - Đ.Hà
3 Sinh - Lâm NNgữ - Thu Hà Hóa - Dương Toán - Chung NNgữ - P.Huệ Toán - L.Thủy Sử - N.Anh Địa - Đ.Hiền Sinh - H.Hà GDCD - H.Hảo Sử - T.Phượng Lý - K.Hạnh Toán - Thường TD - N.Hào NNgữ - P.Hòa Hóa - L.Phượng NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Toán - Luơng Lý - Thắm TD - Đăng Lý - Mộc Toán - V.Hà Sinh - K.Hòa
4 Hóa - L.Phượng Văn - Hai Toán - Chung NNgữ - P.Huệ Hóa - Dương Lý - Thắm Lý - K.Hạnh NNgữ - T.Hồng Toán - Phượng Sinh - H.Hà GDCD - H.Hảo Địa - Đ.Hiền TD - N.Hào Toán - Thường Lý - Ngô Hà NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Sử - T.Phượng Sinh - Ngọc Toán - Luơng GDQP - Đăng Sinh - K.Hòa NNgữ - Nam Địa - C.Toán
5 NNgữ - T.Hồng Văn - Hai Sử - T.Phượng Sinh - Ngọc Toán - Khuyên Lý - Thắm Địa - C.Toán Toán - Luơng Toán - Phượng Hóa - L.Phượng Văn - K.Anh Lý - Ngô Hà
3 1 Văn - Thủy Lý - N.Hạnh Tin - L.Quỳnh TD - Đ.Sơn Tin - N.Quỳnh NNgữ - P.Huệ NNgữ - T.Hồng Văn - Đ.Anh Toán - Phượng Lý - Mộc TD - N.Sử NNgữ - Thu Hà Lý - Ngô Hà Sinh - Lâm TD - N.Hào Văn - Đ.Hà Toán - Khuyên Địa - C.Toán TD - Đăng GDCD - Huyền Sinh - K.Hòa Văn - K.Anh Toán - V.Hà NNgữ - Nam
2 Văn - Thủy GDCD - Nhung NNgữ - P.Huệ Sinh - Lâm Lý - N.Hạnh TD - Đ.Sơn TD - N.Sử NNgữ - T.Hồng Tin - L.Quỳnh NNgữ - Thu Hà Lý - Thắm Hóa - Phương Địa - C.Toán Sử - T.Phượng Văn - Hiền Văn - Đ.Hà NNgữ - L.Hạnh Sinh - Ngọc GDQP - Đăng CN - Liên Văn - Quân Văn - K.Anh Tin - N.Quỳnh Toán - V.Hà
3 Lý - N.Hạnh Địa - Đ.Hiền Văn - Đ.Anh Tin - L.Quỳnh NNgữ - P.Huệ Tin - N.Quỳnh Sinh - K.Hòa Sử - N.Anh GDCD - H.Hảo Sử - T.Phượng Văn - T.Bình CN - P.Hồng NNgữ - L.Hạnh TD - N.Hào Văn - Hiền Toán - Khuyên Văn - B.Phúc Hóa - Dương Lý - Thắm Toán - Luơng Toán - Phượng CN - Liên Lý - Mộc Văn - Đ.Hà
4 Hóa - L.Phượng CN - P.Hồng Văn - Đ.Anh Sử - N.Anh Sinh - Lâm Lý - Thắm Văn - Thủy GDCD - Nhung Hóa - Phương Địa - Đ.Hiền Văn - T.Bình GDCD - H.Hảo Sử - T.Phượng GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc Lý - Ngô Hà Văn - B.Phúc TD - Đăng Sử - Trang Toán - Luơng Toán - Phượng Lý - Mộc Hóa - Dương Sinh - K.Hòa
5 Sử - N.Anh Hóa - L.Phượng Sinh - Lâm Hóa - Dương Địa - Đ.Hiền Sinh - K.Hòa CN - P.Hồng Lý - Mộc Văn - Đ.Anh Hóa - Phương Sử - T.Phượng Văn - T.Bình Văn - Hiền Văn - Đ.Hà Lý - Ngô Hà GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Văn - Quân Lý - Thắm Sử - Trang GDQP - Đăng CN - Liên
4 1 NNgữ - T.Hồng Lý - N.Hạnh NNgữ - P.Huệ Văn - Hai Toán - Chung Toán - L.Thủy Văn - Thủy Văn - Đ.Anh TD - N.Sử Sinh - H.Hà Toán - Q.Nhung NNgữ - Thu Hà GDQP - N.Hào Sinh - Lâm Toán - Thường GDCD - Ngân Hóa - Dương GDQP - Đăng NNgữ - Tú Anh Văn - Quân Toán - Phượng Văn - K.Anh TD - P.Kiên Sử - Trang
2 Hóa - L.Phượng Văn - Hai Sinh - Lâm NNgữ - P.Huệ Lý - N.Hạnh Văn - Thủy Toán - L.Thủy TD - N.Sử NNgữ - T.Hồng Hóa - Phương NNgữ - Thu Hà Sinh - H.Hà TD - N.Hào CN - T.ánh Lý - Ngô Hà Sử - T.Phượng GDCD - Ngân Văn - B.Phúc Sinh - Ngọc Lý - Thắm Văn - Quân TD - Đăng Văn - K.Anh Hóa - Dương
3 Tin - Hải Sử - T.Phượng Hóa - Dương Lý - N.Hạnh Văn - Hai Văn - Thủy Toán - L.Thủy NNgữ - T.Hồng Văn - Đ.Anh Toán - Q.Nhung Sinh - H.Hà Hóa - Phương Toán - Thường Lý - Ngô Hà Hóa - L.Phượng Sinh - Ngọc Văn - B.Phúc Toán - Luơng Lý - Thắm NNgữ - Tú Anh CN - Liên Toán - Phượng Sinh - K.Hòa TD - P.Kiên
4 GDCD - Nhung Toán - Bình GDCD - Huyền Tin - L.Quỳnh TD - Đ.Sơn Lý - Thắm NNgữ - T.Hồng CN - P.Hồng Văn - Đ.Anh Sử - T.Phượng Tin - Hải Toán - Q.Nhung Sinh - Lâm Hóa - Phương TD - N.Hào Văn - Đ.Hà Văn - B.Phúc Toán - Luơng CN - T.ánh Sinh - Ngọc Hóa - L.Phượng Toán - Phượng NNgữ - Nam Sinh - K.Hòa
5 Toán - Bình GDQP - Đ.Sơn Lý - N.Hạnh GDCD - Huyền Sinh - Lâm Sinh - K.Hòa Tin - N.Quỳnh Toán - L.Thủy Hóa - Phương Tin - L.Quỳnh CN - P.Hồng Sử - T.Phượng CN - T.ánh Văn - Đ.Hà GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc Hóa - L.Phượng Toán - Luơng Lý - Thắm NNgữ - Nam CN - Liên Lý - Ngô Hà
5 1 TD - N.Văn Toán - Bình Lý - N.Hạnh Địa - Đ.Hiền NNgữ - P.Huệ GDCD - Chu
Năm học 2012 - 2013
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI SÁNG
Thực hiện từ ngày 17 tháng 09 năm 2012
THỨ TIẾT "12A1
(Bình)" "12A2
(Hai)" "12B1
(Đ.Anh)" "12B2
(Đ.Hiền)" "12B3
(Chung)" "12B4
(L.Thủy)" "12B5
(Thủy)" "12B6
(Cường)" "12B7
(H.Hà)" "12B8
(T.Bình)" "12B9
(Hải)" "12B10
(Q.Nhung)" "11A1
(Lâm)" "11A2
(Thường)" "11B1
(Hiền)" "11B2
(Đ.Vân)" "11B3
(Khuyên)" "11B4
(Dương)" "11B5
(Ngọc)" "11B6
(Huyền)" "11B7
(Quân)" "11B8
(K.Anh)" "11B9
(Nam)" "11B10
(N.Quỳnh)"
2 1 Toán - Bình TD - Đ.Sơn Sinh - Lâm Hóa - Dương Toán - Chung Văn - Thủy Toán - L.Thủy Sinh - H.Hà Địa - Đ.Hiền TD - N.Sử Văn - T.Bình Toán - Q.Nhung Văn - Hiền Văn - Đ.Hà Toán - Thường TD - N.Hào Lý - Ngô Hà TD - Đăng GDCD - Huyền NNgữ - Tú Anh Văn - Quân NNgữ - Nam Sinh - K.Hòa Toán - V.Hà
2 Toán - Bình Hóa - L.Phượng Địa - Đ.Hiền Toán - Chung Tin - N.Quỳnh Toán - L.Thủy Sinh - K.Hòa Sử - N.Anh Lý - Mộc NNgữ - Thu Hà Hóa - Phương Tin - Hải Toán - Thường NNgữ - Nam Văn - Hiền Lý - Ngô Hà Sinh - Ngọc Toán - Luơng Văn - B.Phúc Văn - Quân NNgữ - Tú Anh GDCD - Ngân Toán - V.Hà Văn - Đ.Hà
3 Sinh - Lâm NNgữ - Thu Hà Hóa - Dương Toán - Chung NNgữ - P.Huệ Toán - L.Thủy Sử - N.Anh Địa - Đ.Hiền Sinh - H.Hà GDCD - H.Hảo Sử - T.Phượng Lý - K.Hạnh Toán - Thường TD - N.Hào NNgữ - P.Hòa Hóa - L.Phượng NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Toán - Luơng Lý - Thắm TD - Đăng Lý - Mộc Toán - V.Hà Sinh - K.Hòa
4 Hóa - L.Phượng Văn - Hai Toán - Chung NNgữ - P.Huệ Hóa - Dương Lý - Thắm Lý - K.Hạnh NNgữ - T.Hồng Toán - Phượng Sinh - H.Hà GDCD - H.Hảo Địa - Đ.Hiền TD - N.Hào Toán - Thường Lý - Ngô Hà NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Sử - T.Phượng Sinh - Ngọc Toán - Luơng GDQP - Đăng Sinh - K.Hòa NNgữ - Nam Địa - C.Toán
5 NNgữ - T.Hồng Văn - Hai Sử - T.Phượng Sinh - Ngọc Toán - Khuyên Lý - Thắm Địa - C.Toán Toán - Luơng Toán - Phượng Hóa - L.Phượng Văn - K.Anh Lý - Ngô Hà
3 1 Văn - Thủy Lý - N.Hạnh Tin - L.Quỳnh TD - Đ.Sơn Tin - N.Quỳnh NNgữ - P.Huệ NNgữ - T.Hồng Văn - Đ.Anh Toán - Phượng Lý - Mộc TD - N.Sử NNgữ - Thu Hà Lý - Ngô Hà Sinh - Lâm TD - N.Hào Văn - Đ.Hà Toán - Khuyên Địa - C.Toán TD - Đăng GDCD - Huyền Sinh - K.Hòa Văn - K.Anh Toán - V.Hà NNgữ - Nam
2 Văn - Thủy GDCD - Nhung NNgữ - P.Huệ Sinh - Lâm Lý - N.Hạnh TD - Đ.Sơn TD - N.Sử NNgữ - T.Hồng Tin - L.Quỳnh NNgữ - Thu Hà Lý - Thắm Hóa - Phương Địa - C.Toán Sử - T.Phượng Văn - Hiền Văn - Đ.Hà NNgữ - L.Hạnh Sinh - Ngọc GDQP - Đăng CN - Liên Văn - Quân Văn - K.Anh Tin - N.Quỳnh Toán - V.Hà
3 Lý - N.Hạnh Địa - Đ.Hiền Văn - Đ.Anh Tin - L.Quỳnh NNgữ - P.Huệ Tin - N.Quỳnh Sinh - K.Hòa Sử - N.Anh GDCD - H.Hảo Sử - T.Phượng Văn - T.Bình CN - P.Hồng NNgữ - L.Hạnh TD - N.Hào Văn - Hiền Toán - Khuyên Văn - B.Phúc Hóa - Dương Lý - Thắm Toán - Luơng Toán - Phượng CN - Liên Lý - Mộc Văn - Đ.Hà
4 Hóa - L.Phượng CN - P.Hồng Văn - Đ.Anh Sử - N.Anh Sinh - Lâm Lý - Thắm Văn - Thủy GDCD - Nhung Hóa - Phương Địa - Đ.Hiền Văn - T.Bình GDCD - H.Hảo Sử - T.Phượng GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc Lý - Ngô Hà Văn - B.Phúc TD - Đăng Sử - Trang Toán - Luơng Toán - Phượng Lý - Mộc Hóa - Dương Sinh - K.Hòa
5 Sử - N.Anh Hóa - L.Phượng Sinh - Lâm Hóa - Dương Địa - Đ.Hiền Sinh - K.Hòa CN - P.Hồng Lý - Mộc Văn - Đ.Anh Hóa - Phương Sử - T.Phượng Văn - T.Bình Văn - Hiền Văn - Đ.Hà Lý - Ngô Hà GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc NNgữ - L.Hạnh Văn - B.Phúc Văn - Quân Lý - Thắm Sử - Trang GDQP - Đăng CN - Liên
4 1 NNgữ - T.Hồng Lý - N.Hạnh NNgữ - P.Huệ Văn - Hai Toán - Chung Toán - L.Thủy Văn - Thủy Văn - Đ.Anh TD - N.Sử Sinh - H.Hà Toán - Q.Nhung NNgữ - Thu Hà GDQP - N.Hào Sinh - Lâm Toán - Thường GDCD - Ngân Hóa - Dương GDQP - Đăng NNgữ - Tú Anh Văn - Quân Toán - Phượng Văn - K.Anh TD - P.Kiên Sử - Trang
2 Hóa - L.Phượng Văn - Hai Sinh - Lâm NNgữ - P.Huệ Lý - N.Hạnh Văn - Thủy Toán - L.Thủy TD - N.Sử NNgữ - T.Hồng Hóa - Phương NNgữ - Thu Hà Sinh - H.Hà TD - N.Hào CN - T.ánh Lý - Ngô Hà Sử - T.Phượng GDCD - Ngân Văn - B.Phúc Sinh - Ngọc Lý - Thắm Văn - Quân TD - Đăng Văn - K.Anh Hóa - Dương
3 Tin - Hải Sử - T.Phượng Hóa - Dương Lý - N.Hạnh Văn - Hai Văn - Thủy Toán - L.Thủy NNgữ - T.Hồng Văn - Đ.Anh Toán - Q.Nhung Sinh - H.Hà Hóa - Phương Toán - Thường Lý - Ngô Hà Hóa - L.Phượng Sinh - Ngọc Văn - B.Phúc Toán - Luơng Lý - Thắm NNgữ - Tú Anh CN - Liên Toán - Phượng Sinh - K.Hòa TD - P.Kiên
4 GDCD - Nhung Toán - Bình GDCD - Huyền Tin - L.Quỳnh TD - Đ.Sơn Lý - Thắm NNgữ - T.Hồng CN - P.Hồng Văn - Đ.Anh Sử - T.Phượng Tin - Hải Toán - Q.Nhung Sinh - Lâm Hóa - Phương TD - N.Hào Văn - Đ.Hà Văn - B.Phúc Toán - Luơng CN - T.ánh Sinh - Ngọc Hóa - L.Phượng Toán - Phượng NNgữ - Nam Sinh - K.Hòa
5 Toán - Bình GDQP - Đ.Sơn Lý - N.Hạnh GDCD - Huyền Sinh - Lâm Sinh - K.Hòa Tin - N.Quỳnh Toán - L.Thủy Hóa - Phương Tin - L.Quỳnh CN - P.Hồng Sử - T.Phượng CN - T.ánh Văn - Đ.Hà GDQP - N.Hào Sinh - Ngọc Hóa - L.Phượng Toán - Luơng Lý - Thắm NNgữ - Nam CN - Liên Lý - Ngô Hà
5 1 TD - N.Văn Toán - Bình Lý - N.Hạnh Địa - Đ.Hiền NNgữ - P.Huệ GDCD - Chu
 







Các ý kiến mới nhất