LỜI DẠY CỦA BÁC HỒ

LIÊN KẾT WEBSITE

THỜI GIAN LÀ VÀNG

THỜI TIẾT SƠN LA

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tin giáo dục

    LỚP 12B4

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hà
    Ngày gửi: 04h:06' 06-01-2013
    Dung lượng: 2.1 MB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người

    "GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM NHẬP HOẶC COPY ĐIỂM TB KỲ I, KỲ II"
    hướng dẫn KỲ I KỲ II

    TT Họ và tên "Năm
    sinh" DT Nữ Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD C.nghệ TD GDQP Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh GDCD C.nghệ TD GDQP Đ
    1 BÙI VĂN CÔNG 4.7 5.3 5.8 6.1 8.4 5.8 5.3 6.3 5.0 5.3 4.4 Đ 5.9 CĐ
    2 QUÀNG VĂN CƯƠNG X 4.1 4.9 5.5 5.5 7.3 4.4 5.1 5.5 4.9 5.0 5.1 Đ 5.1
    3 NGUYỄN THỊ DUNG X 4.7 6.3 6.0 6.9 8.5 6.3 6.1 6.4 5.5 6.9 3.9 Đ 5.9
    4 CÀ THỊ DUYÊN X X 4.2 4.6 4.2 5.4 7.6 5.4 5.5 6.4 5.0 5.4 4.3 Đ 6.3
    5 LÈO VĂN HẢI X 3.2 4.3 4.9 4.8 6.6 4.8 5.1 6.3 3.3 5.3 4.6 Đ 5.9
    6 NGUYỄN THỊ H HẠNH X 6.2 8.0 6.4 7.5 8.6 6.7 7.1 6.9 5.8 6.6 5.4 Đ 5.9
    7 NGUYỄN HUY HOÀNG 4.5 5.2 5.7 5.6 7.4 5.3 6.0 7.0 5.3 7.1 5.1 Đ 5.0
    8 HÀNG A HỜ X 4.2 5.7 5.5 4.8 7.2 5.6 5.4 5.9 4.3 5.9 4.4 Đ 5.4
    9 LÒ THỊ HỞM X X 4.8 6.8 5.7 5.3 8.0 5.8 6.1 7.1 5.5 6.1 6.0 Đ 5.9
    10 ĐỖ VĂN HUẤN 7.7 8.3 6.5 7.0 8.6 7.7 7.5 6.9 6.2 7.9 7.1 Đ 5.4
    11 LÈO THỊ HƯƠNG X X 5.3 5.7 5.9 6.1 7.8 5.9 6.5 7.1 5.2 5.5 7.1 Đ 6.3
    12 GIÀNG THỊ KỈA X X 3.8 5.9 5.2 5.9 7.6 5.8 6.9 6.5 5.1 6.0 6.1 Đ 5.3
    13 LÒ HẬU LINH X X 6.3 7.8 6.1 5.9 8.2 5.7 6.9 7.4 5.7 6.2 7.0 Đ 6.0
    14 TRẦN THỊ CHÂU LONG X 6.3 6.5 6.5 7.6 8.0 6.2 7.1 6.4 7.0 6.8 7.1 Đ 5.0
    15 NGUYỄN THỊ LUYẾN X 5.9 7.1 5.9 6.9 8.4 6.4 7.0 6.8 6.6 6.9 6.6 Đ 7.4
    16 ĐỖ VĂN LƯỢNG 5.0 5.2 5.2 5.0 7.0 5.1 6.4 5.6 4.4 6.5 5.6 Đ 5.3
    17 LÒ THỊ MAI X X 7.1 7.0 5.6 5.9 8.1 6.1 6.5 6.5 6.3 6.9 6.9 Đ 5.6
    18 NGUYỄN THỊ HỒNG MINH X 5.1 6.4 5.3 6.1 8.1 6.4 6.8 6.9 5.3 7.3 6.1 Đ 6.0
    19 NGUYỄN VIỆT NAM 5.2 4.6 6.5 5.1 7.2 5.6 5.6 6.3 5.3 4.3 5.9 Đ 5.4
    20 LÒ VĂN NGUYÊN X 4.2 4.5 5.5 5.5 7.6 4.7 5.6 6.1 5.2 5.0 3.7 Đ 5.1
    21 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI X 7.2 8.6 6.5 6.6 9.0 6.8 6.9 7.0 6.9 6.3 7.3 Đ 7.0
    22 LÒ THỊ NHUNG X X 4.8 5.8 5.1 6.1 8.4 5.8 6.8 6.3 5.6 6.0 7.4 Đ 6.1
    23 LÒ THỊ PHƯỢNG X X 3.8 5.1 4.8 5.3 8.0 5.1 6.4 6.0 5.1 5.5 5.0 Đ 6.1
    24 LÝ THỊ SÚA X X 4.7 5.7 5.9 5.0 8.2 6.2 5.6 6.8 4.5 6.3 5.1 Đ 6.3
    25 NGHIÊM XUÂN TÀI 5.1 6.3 5.9 5.3 7.4 5.5 6.0 5.6 4.1 3.8 6.4 Đ 5.3
    26 NGUYỄN THỊ THUỶ TIÊN X 6.0 6.9 6.4 6.6 8.4 6.4 6.3 6.8 6.4 6.4 7.3 Đ 5.0
    27 LÊ THỊ THẢO X 7.2 7.5 6.0 6.4 8.5 6.2 6.6 6.8 6.3 6.6 6.0 Đ 6.3
    28 TRẦN THỊ THƯƠNG X 4.8 5.9 6.1 6.3 8.3 5.7 5.8 6.0 5.7 5.8 5.4 Đ 6.1
    29 VŨ VĂN TRUNG 5.4 3.5 6.0 6.3 8.0 5.2 5.0 5.5 4.2 4.8 4.6 Đ 5.1
    30 HOÀNG VĂN TUẤN X 4.4 5.6 5.3 5.9 8.1 4.6 5.9 5.5 3.2 4.5 5.7 Đ 5.0
    31 VŨ THỊ TUYẾT X 8.0 7.7 6.1 7.5 8.5 7.2 8.1 7.4 7.1 7.1 7.0 Đ 6.4
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45
    46
    47
    48
    49
    50
    51
    52
    53



    1 BÙI VĂN CÔNG 1995 47 53 58 61 84 58 53 63 50 53 44 Đ 59
    2 QUÀNG VĂN CƯƠNG 1995 X 41 49 55 55 73 44 51 55 49 50 51 Đ 51
    3 NGUYỄN THỊ DUNG 1995 X 47 63 60 69 85 63 61 64 55 69 39 Đ 59
    4 CÀ THỊ DUYÊN 1995 X X 42 46 42 54 76 54 55 64 50 54 43 Đ 63
    5 LÈO VĂN HẢI 1995 X 32 43 49 48 66 48 51 63 33 53 46 Đ 59
    6 NGUYỄN THỊ H HẠNH 1995 X 62 80 64 75 86 67 71 69 58 66 54 Đ 59
    7 NGUYỄN HUY HOÀNG 1995 45 52 57 56 74 53 60 70 53 71 51 Đ 50
    8 HÀNG A HỜ 1994 X 42 57 55 48 72 56 54 59 43 59 44 Đ 54
    9 LÒ THỊ HỞM 1995 X X 48 68 57 53 80 58 61 71 55 61 60 Đ 59
    10 ĐỖ VĂN HUẤN 1994 77 83 65 70 86 77 75 69 62 7
     
    Gửi ý kiến