LỚP 10B3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hà
Ngày gửi: 04h:05' 06-01-2013
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hà
Ngày gửi: 04h:05' 06-01-2013
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
BẢNG THỐNG KÊ SỐ LIỆU HỌC KÌ I NĂM HỌC 2012-2013
LỚP 10B3
NỘI DUNG SL NỘI DUNG SL
1.Tổng số học sinh 44 10.Số học sinh chia theo hạnh kiểm 12. THỐNG KÊ DÂN TỘC
Trong TS: + Nữ 16 Chia ra: Tốt 19 Dân tộc TS Nữ
+ Dân tộc 18 Trong TS: + Nữ 11 Thái
+ Nữ dân tộc 8 + Dân tộc 9 Kinh
2. Số đoàn viên + Nữ dân tộc 6 H Mông
3. Số học sinh chuyển đi Khá 13 Mường
4. Số học sinh chuyển đến Trong TS: + Nữ 4 Dao
5. Số học sinh bỏ học học kỳ I 1 + Dân tộc 5 Khơ mú
Trong TS: + Nữ 1 + Nữ dân tộc 2 Sinh mun
+ Dân tộc 1 Trung bình 6 La Ha
+ Nữ dân tộc 1 Trong TS: + Nữ 0 Lào
+ Học sinh khuyết tật + Dân tộc 2 Kháng
6. Nguyên nhân bỏ học + Nữ dân tộc 0 Tày
Trong TS:+ Hoàn cảnh gia đình khó khăn Yếu 6 DT khác
+ Học lực yếu kém Trong TS: + Nữ 1
" + Xa trường, đi lại khó khăn" + Dân tộc 4
" + Thiên tai, dịch bệnh" + Nữ dân tộc 0
+ Nguyên nhân khác X 11. Số học sinh chia theo học lực
7. Số học sinh theo độ tuổi Chia ra: Giỏi 0
Chia ra: - Dưới 15 tuổi 0 Trong TS: + Nữ 0
- 15 tuổi 0 + Dân tộc 0
- 16 tuổi 39 + Nữ dân tộc 0
- 17 tuổi 3 Khá 2
- 18 tuổi trở lên 2 Trong TS: + Nữ 1
8. Số học sinh nữ theo độ tuổi + Dân tộc 1
Chia ra: - Dưới 15 tuổi 0 + Nữ dân tộc 1
- 15 tuổi 0 Trung bình 34
- 16 tuổi 13 Trong TS: + Nữ 14
- 17 tuổi 0 + Dân tộc 11
- 18 tuổi trở lên 1 + Nữ dân tộc 6
9. Số học sinh dân tộc theo độ tuổi Yếu 7
Chia ra: - Dưới 15 tuổi 0 Trong TS: + Nữ 1
- 15 tuổi 0 + Dân tộc 5
- 16 tuổi 16 + Nữ dân tộc 1
- 17 tuổi 0 Kém 1
- 18 tuổi trở lên 2 Trong TS: + Nữ 0
+ Dân tộc 1
+ Nữ dân tộc 0
"Mai Sơn, Ngày tháng 12 năm 2012"
Giáo viên chủ nhiệm
Vũ Thị Ánh
Giáo viên chủ nhiệm nộp báo cáo kết quả này trước ngày 25/12/2012
LỚP 10B3
NỘI DUNG SL NỘI DUNG SL
1.Tổng số học sinh 44 10.Số học sinh chia theo hạnh kiểm 12. THỐNG KÊ DÂN TỘC
Trong TS: + Nữ 16 Chia ra: Tốt 19 Dân tộc TS Nữ
+ Dân tộc 18 Trong TS: + Nữ 11 Thái
+ Nữ dân tộc 8 + Dân tộc 9 Kinh
2. Số đoàn viên + Nữ dân tộc 6 H Mông
3. Số học sinh chuyển đi Khá 13 Mường
4. Số học sinh chuyển đến Trong TS: + Nữ 4 Dao
5. Số học sinh bỏ học học kỳ I 1 + Dân tộc 5 Khơ mú
Trong TS: + Nữ 1 + Nữ dân tộc 2 Sinh mun
+ Dân tộc 1 Trung bình 6 La Ha
+ Nữ dân tộc 1 Trong TS: + Nữ 0 Lào
+ Học sinh khuyết tật + Dân tộc 2 Kháng
6. Nguyên nhân bỏ học + Nữ dân tộc 0 Tày
Trong TS:+ Hoàn cảnh gia đình khó khăn Yếu 6 DT khác
+ Học lực yếu kém Trong TS: + Nữ 1
" + Xa trường, đi lại khó khăn" + Dân tộc 4
" + Thiên tai, dịch bệnh" + Nữ dân tộc 0
+ Nguyên nhân khác X 11. Số học sinh chia theo học lực
7. Số học sinh theo độ tuổi Chia ra: Giỏi 0
Chia ra: - Dưới 15 tuổi 0 Trong TS: + Nữ 0
- 15 tuổi 0 + Dân tộc 0
- 16 tuổi 39 + Nữ dân tộc 0
- 17 tuổi 3 Khá 2
- 18 tuổi trở lên 2 Trong TS: + Nữ 1
8. Số học sinh nữ theo độ tuổi + Dân tộc 1
Chia ra: - Dưới 15 tuổi 0 + Nữ dân tộc 1
- 15 tuổi 0 Trung bình 34
- 16 tuổi 13 Trong TS: + Nữ 14
- 17 tuổi 0 + Dân tộc 11
- 18 tuổi trở lên 1 + Nữ dân tộc 6
9. Số học sinh dân tộc theo độ tuổi Yếu 7
Chia ra: - Dưới 15 tuổi 0 Trong TS: + Nữ 1
- 15 tuổi 0 + Dân tộc 5
- 16 tuổi 16 + Nữ dân tộc 1
- 17 tuổi 0 Kém 1
- 18 tuổi trở lên 2 Trong TS: + Nữ 0
+ Dân tộc 1
+ Nữ dân tộc 0
"Mai Sơn, Ngày tháng 12 năm 2012"
Giáo viên chủ nhiệm
Vũ Thị Ánh
Giáo viên chủ nhiệm nộp báo cáo kết quả này trước ngày 25/12/2012
 







Các ý kiến mới nhất